Chào mừng quý vị đến với website của trường THCS Mai Đình
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Gốc > Cơ cấu tổ chức > Các tổ chuyên môn > Tổ KHXH >
DANH SÁCH TỔ KHOA HỌC XÃ HỘI
DANH SÁCH TỔ VIÊN TỔ KHOA HỌC XÃ HỘI
Khương Thị Hằng @ 08:19 26/12/2009
Số lượt xem: 1098
| TT | HỌ VÀ TÊN | Năm sinh | Năm vào ngành | Hệ đào tạo | Môn tuyển dụng | Nhiệm vụ được giao | Đăng ký thi đua | ||
|
TR |
H |
TP | |||||||
| 1. |
Đỗ Quỳnh Anh
|
1970 | 1992 | ĐH | Văn | Văn 9, TTCM, NT 9, Gvụ | x | ||
| 2. |
Nguyễn Thị Lý
|
1957 | 1976 | ĐH | Văn | C.nghệ 6, C.tịch CĐ | x | ||
| 3. |
Nguyễn Thị Lý
|
1969 | 1992 | ĐH | Văn | Văn 6, GĐC 7 | x | ||
| 4. |
Lê Hải Phương
|
1969 | 1992 | ĐH | Văn | Văn 8, NT 8. Gvụ | x | ||
| 5. |
Nguyễn Văn Dung
|
1965 | 1998 | CĐ | Văn | Văn 9, C.nghệ 9, Địa 6 | x | ||
| 6. |
Nguyễn Văn Cư
|
1971 | 1996 | ĐH | Văn | Văn 6, GDCD 6, Thư ký HĐ, NT6 | x | ||
| 7. |
Nguyễn Xuân Thành
|
1977 | 1999 | ĐH | GDCD | Văn 7, TPT | x | ||
| 8. |
Trần Duy Vinh
|
1958 | 1980 | CĐ | Địa | Địa 9, CN 9, N.trưởng | x | ||
| 9. |
Nguyễn Thị Hạnh
|
1978 | 1998 | ĐH | Sử | Văn 7, Địa 8, C.nghệ 6 | |||
| 10. |
Nguyễn Hồng Phương
|
1978 | 1998 | ĐH | Sử | Văn 8, Sử 7, CN 8 | x | ||
| 11. |
Bùi Thị Dung
|
1978 | 1998 | ĐH | Sử | Văn 6, Sử 8, CN 6 | x | ||
| 12. |
Hoàng Thị Hường
|
1978 | 1998 | ĐH | Văn | Văn 8, GDCD 7 | x | ||
| 13. |
Trần Thu Hiền
|
1978 | 1998 | ĐH | Sử | Văn 9, Sử 6, CN 9 | x | ||
| 14. |
Nguyễn T Tuyết Nhung
|
1977 | 1997 | ĐH | Sử | Sử 9, 8, NT, Bí thư chi đoàn | x | ||
| 15. |
Nguyễn Thị Thu Trang
|
1978 | 1999 | ĐH | Địa | Địa 7, Địa 8 | x | ||
| 16. | Nguyễn Thị Hằng | 1978 | 1998 | ĐH | GDCD | Nghỉ chế độ thai sản | x | ||
| 17. |
Lê Thị Thành
|
1978 | 1998 | ĐH | GDCD | Văn 9, GDCD 9, NT | x | ||
| 18. |
Nguyễn Việt Hà
|
1978 | 1998 | ĐH | GDCD | Văn 8, GDCD 8, CN | x | ||
| 19. |
Phạm Thanh Hằng
|
1975 | 1996 | Văn | Văn 7, NT, CN | x | |||
| 20. |
Đào Thu Hà
|
1975 | 1995 | ĐH | Văn | Văn 8, Sử 7, CN | x | ||
| 21. |
Trần Thị Phương Lan
|
1977 | 1999 | ĐH | GDCD | Văn 7, Sử 9, GDCD 6 | x | ||
| 22. |
Nguyễn Thị Hương
|
1962 | 1989 | CĐ | Văn | Văn 7, C. nghệ 7, CN | x | ||
| 23. |
Nông Hoàng Phúc
|
1974 | 1996 | ĐH | Văn | Văn 9, phụ trách lao động | x | ||
Khương Thị Hằng @ 08:19 26/12/2009
Số lượt xem: 1098
Số lượt thích:
0 người
 


Các ý kiến mới nhất